Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:25:56, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Lista startowa
| Nr | | Nazwisko | Fed | sex | typ | Gr | Klub/miasto |
| 1 | | Bùi, Minh Hoàng | DBS | | B12 | | Th&thcs Đắk Búk So |
| 2 | | Bùi, Thanh Phát | LLD | | B12 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 3 | | Bùi, Trí Viễn | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 4 | | Cao, Bảo Khôi | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 5 | | Cáp, Thuận Tiến | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 6 | | Châu, Chí Cường | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 7 | | Dương, Khả Vỹ | TTP | | B12 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 8 | | Dường, Luân | HNI | | B12 | | Trường Thcs Hải Ninh |
| 9 | | Dương, Ngọc Phát | CFC | | B12 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 10 | | Đào, Duy Dũng | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 11 | | Đặng, Quang Đạt | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 12 | | Đặng, Quang Khải | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 13 | | Đinh, Nhật Khang | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 14 | | Đoàn, Gia Nguyên Phúc | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 15 | | Đoàn, Hải Đăng | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 16 | | Đỗ, Hoàng Gia Phúc | ATE | | B12 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 17 | | Đỗ, Quang Kiệt | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 18 | | Đỗ, Trung Hiếu | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 19 | | Hà, Tấn Huy | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 20 | | Hoàng, Cang | TBN | | B12 | | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa |
| 21 | | Hoàng, Khánh Lam | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 22 | | Hoàng, Thiên Phúc | PC3 | | B12 | | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc |
| 23 | | Hoàng, Trần Thành Đạt | DVL | | B12 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 24 | | Hồ, Hoàng Dương | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 25 | | Huỳnh Lê Bảo Khang, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 26 | | Huỳnh, Lê Trung Hiếu | TTP | | B12 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 27 | | Huỳnh, Minh Thiện | TIT | | B12 | | Thcs Tiến Thành |
| 28 | | Huỳnh, Trần Tuấn Ngọc | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 29 | | K`, Bùi Tuấn Khoa | LNT | | B12 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 30 | | Lâm, Quốc Dũng | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 31 | | Lê, Anh Kiệt | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 32 | | Lê, Đình Minh Nhật | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 33 | | Lê, Đức Anh | TTD | | B12 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 34 | | Lê, Đức Minh | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 35 | | Lê, Đức Thiên Phú | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 36 | | Lê, Đức Thống | TDC | | B12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 37 | | Lê, Gia Nguyên | DLC | | B12 | | Dalat Children's Chess |
| 38 | | Lê, Hải Quân | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 39 | | Lê Minh Phúc, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 40 | | Lê, Nhật Minh | CLA | | B12 | | Thcs & Thpt Chi Lăng |
| 41 | | Lê, Trần Khôi Hưng | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 42 | | Lê, Việt Anh | TBN | | B12 | | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa |
| 43 | | Lương, Duy Minh | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 44 | | Lương, Minh Hải | HPU | | B12 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 45 | | Lương, Nguyễn Xuân Trường | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 46 | | Lưu, Hữu Đức | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 47 | | Mai, Khải An | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 48 | | Mai, Quang Thuận | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 49 | | Ngô, Gia Bảo | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 50 | | Ngô, Minh Đăng | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 51 | | Ngô, Nhật Đông | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 52 | | Ngô, Xuân Huy Hoàng | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 53 | | Nguyễn, Anh Quân | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 54 | | Nguyễn, Bá Trường An | HDR | | B12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 55 | | Nguyễn, Bảo Đăng | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 56 | | Nguyễn, Bảo Khánh | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 57 | | Nguyễn, Bảo Quang | QLA | | B12 | | Th&thcs Quảng Lập |
| 58 | | Nguyễn, Cao Anh Quân | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 59 | | Nguyễn, Công Quốc Bảo | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 60 | | Nguyễn, Chí Khang | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 61 | | Nguyễn, Chí Nhân | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 62 | | Nguyễn, Doãn Việt Anh | TIT | | B12 | | Thcs Tiến Thành |
| 63 | | Nguyễn, Điềm | XLS | | B12 | | Xã Lương Sơn |
| 64 | | Nguyễn, Đình Hưng | HTG | | B12 | | Thcs Hàm Thắng, |
| 65 | | Nguyễn, Đình Nam Trung | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 66 | | Nguyễn, Đình Tuấn Vũ | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 67 | | Nguyễn, Đồ Quỳnh Long | DAN | | B12 | | Th & Thcs Định An |
| 68 | | Nguyễn, Đức Anh | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 69 | | Nguyễn, Đức Dũng | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 70 | | Nguyễn, Đức Gia Khang | LB3 | | B12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 71 | | Nguyễn, Gia Bảo | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 72 | | Nguyễn, Hoàng Đăng Khánh | LNA | | B12 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 73 | | Nguyễn, Hoàng Nguyên Giáp | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 74 | | Nguyễn, Hoàng Nhật | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 75 | | Nguyễn, Hồ Chấn Phong | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 76 | | Nguyễn, Huỳnh Quý Lâm | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 77 | | Nguyễn, Kỳ Anh | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 78 | | Nguyễn, Lê Nhật Lâm | LV4 | | B12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 79 | | Nguyễn, Mạnh Hùng | HDR | | B12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 80 | | Nguyễn, Minh Đăng | Q2B | | B12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 81 | | Nguyễn, Minh Khoa | LLD | | B12 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 82 | | Nguyễn Minh Khôi, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 83 | | Nguyễn, Minh Quân | DBS | | B12 | | Th&thcs Đắk Búk So |
| 84 | | Nguyễn, Minh Tiến | LDX | | B12 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 85 | | Nguyễn, Minh Trí | CFC | | B12 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 86 | | Nguyễn Minh Trí, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 87 | | Nguyễn, Nhật Anh | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 88 | | Nguyễn, Nhật Đăng | CLA | | B12 | | Thcs & Thpt Chi Lăng |
| 89 | | Nguyễn, Nhật Nam | DAN | | B12 | | Th & Thcs Định An |
| 90 | | Nguyễn, Phạm Gia Hưng | NDA | | B12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 91 | | Nguyễn, Phúc Vĩnh An | ATE | | B12 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 92 | | Nguyễn, Quốc Nam | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 93 | | Nguyễn, Quốc Thái | NLH | | B12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 94 | | Nguyễn, Quyền Linh | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 95 | | Nguyễn Tuấn Kiệt, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 96 | | Nguyễn, Thế Anh | PMA | | B12 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 97 | | Nguyễn Thế Bảo Long, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 98 | | Nguyễn, Trần Đại Phong | TDC | | B12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 99 | | Nguyễn, Trần Nhật Nguyên | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 100 | | Nguyễn, Trường An | GVI | | B12 | | Th & Thcs Gia Viễn |
| 101 | | Nguyễn, Việt Anh | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 102 | | Nguyễn, Việt Hà | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 103 | | Nguyễn, Viết Tiến Minh | XTR | | B12 | | Thcs &thpt Xuân Trường |
| 104 | | Nguyễn, Xuân Minh | CFC | | B12 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 105 | | Phạm, Duy Triết | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 106 | | Phạm, Đức Tài | NLH | | B12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 107 | | Phạm, Minh Nam | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 108 | | Phạm, Nhật Tâm | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 109 | | Phan, Gia Uy | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 110 | | Tiêu Đình Phúc Khang, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 111 | | Trần, Gia Khang | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 112 | | Trần, Gia Phát | Q2B | | B12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 113 | | Trần, Minh Tường | PMA | | B12 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 114 | | Trần, Nguyễn An Nguyên | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 115 | | Trần, Nguyễn Gia Bảo | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 116 | | Trần, Nguyễn Thiên Phúc | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 117 | | Trần, Nhật Minh | LV4 | | B12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 118 | | Trần, Phan Khải | NDA | | B12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 119 | | Trần, Tuấn Kiệt | AHI | | B12 | | Th&thcs An Hiệp |
| 120 | | Trần, Trung Kiên | PC3 | | B12 | | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc |
| 121 | | Trần, Trường Thịnh | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 122 | | Trần, Xuân Đại | CFC | | B12 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 123 | | Trương, Ngọc Khải | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 124 | | Trương, Phước Thịnh | XLS | | B12 | | Xã Lương Sơn |
| 125 | | Trương, Quang Hoàng Quân | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 126 | | Võ, Hoàng Giáp | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 127 | | Võ, Tuấn Anh | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 128 | | Vũ, Đình Quốc Khánh | LB3 | | B12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 129 | | Vũ, Đức Bình An | THC | | B12 | | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 |
| 130 | | Vũ, Hoàng Khôi Nguyên | HPU | | B12 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 131 | | Vũ, Lê Duy Khánh | LBL | | B12 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 132 | | Vũ, Thiện Minh | LMC | | B12 | | Lima Chess |
|
|
|
|